Từ điển

    прорезиненный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Nhúng cao su, tẩm cao su

    Ví dụ

    • прорезиненная ткань
      vải cao su, vải tẩm cao su
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)