пропо́йца пропойца

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Sâu rượu, người nghiện rượu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпропо́йцапропо́йцы
Sinh cáchпропо́йцыпропо́йц
Tặng cáchпропо́йцепропо́йцам
Đối cáchпропо́йцупропо́йц
Công cụ cáchпропо́йцей, пропо́йцеюпропо́йцами
Giới cáchпропо́йцепропо́йцах