про́пись
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chữ mẫu viết tập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | про́пись | про́писи |
| Sinh cách | про́писи | про́писей |
| Tặng cách | про́писи | про́писям |
| Đối cách | про́пись | про́писи |
| Công cụ cách | про́писью | про́писями |
| Giới cách | про́писи | про́писях |