пропе́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể пропева́тьhát, ngâm nga, xướng
Nghĩa
- hát, ca, ca hátкакое-л. время
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пропою́ |
| ты | пропоёшь |
| он / она / оно | пропоёт |
| мы | пропоём |
| вы | пропоёте |
| они | пропою́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пропе́л |
| Giống cái | пропе́ла |
| Giống trung | пропе́ло |
| Số nhiều | пропе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пропо́й |
| Số nhiều | пропо́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пропе́вший |
| Bị động | — | пропе́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пропе́в, пропевши |