проникнове́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cảm động, thấm thía, thiết tha, chân thànhпроникновенностьsự
- xuyên vào, lọt vào, thấm vào, thẩm lậu, chui vào, lẻn vào, luồn vào, xâm nhập, thâm nhập, thấm sâu vào, ăn sâu vào, lan tràn, lan rộng, phổ biến, tìm hiểu sâu, đi sâu vàoдействиеsựср. проникать
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | проникнове́ние | проникнове́ния |
| Sinh cách | проникнове́ния | проникнове́ний |
| Tặng cách | проникнове́нию | проникнове́ниям |
| Đối cách | проникнове́ние | проникнове́ния |
| Công cụ cách | проникнове́нием | проникнове́ниями |
| Giới cách | проникнове́нии | проникнове́ниях |