промя́ться промяться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vận động nhẹ, khởi động, duỗi gân cốtразмяться
  2. bị nhăn, bị nhàu, bị nhăn nheo
  3. bị võng xuống, bị lún xuống, bị sụp xuống

Chia động từ

Tương lai
япромну́сь
тыпромнёшься
он / она / онопромнётся
мыпромнёмся
выпромнётесь
онипромну́тся
Quá khứ
Giống đựcпромя́лся
Giống cáiпромя́лась
Giống trungпромя́лось
Số nhiềuпромя́лись
Mệnh lệnh
Số ítпромни́сь
Số nhiềuпромни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—промя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—промявшись