промы́шленник
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể промышленница
Nghĩa
- Nhà công nghiệp, nhà kỹ nghệ, nhà công nghệ, kỹ nghệ gia, công nghệ gia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | промы́шленник | промы́шленники |
| Sinh cách | промы́шленника | промы́шленников |
| Tặng cách | промы́шленнику | промы́шленникам |
| Đối cách | промы́шленника | промы́шленников |
| Công cụ cách | промы́шленником | промы́шленниками |
| Giới cách | промы́шленнике | промы́шленниках |