проло́м пролом

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lỗ thủng, chỗ vỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроло́мпроло́мы
Sinh cáchпроло́мапроло́мов
Tặng cáchпроло́мупроло́мам
Đối cáchпроло́мпроло́мы
Công cụ cáchпроло́момпроло́мами
Giới cáchпроло́мепроло́мах

Từ liên quan