пролете́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể пролета́тьbay; bay qua
Nghĩa
- bay qua, bay ngang
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пролечу́ |
| ты | пролети́шь |
| он / она / оно | пролети́т |
| мы | пролети́м |
| вы | пролети́те |
| они | пролетя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пролете́л |
| Giống cái | пролете́ла |
| Giống trung | пролете́ло |
| Số nhiều | пролете́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пролети́ |
| Số nhiều | пролети́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пролете́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пролете́в, пролетевши |