прокуро́р прокурор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Ủy viên kiểm sát, ủy viên công tố, kiểm sát viên, công tố viên, chưởng lý, biện lýуст.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрокуро́рпрокуро́ры
Sinh cáchпрокуро́рапрокуро́ров
Tặng cáchпрокуро́рупрокуро́рам
Đối cáchпрокуро́рапрокуро́ров
Công cụ cáchпрокуро́ромпрокуро́рами
Giới cáchпрокуро́репрокуро́рах

Ví dụ

  • Генеральный прокурор СССР
    Tổng kiểm sát trưởng Liên-Xô

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa