прока́тчик прокатчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ cánметаллург

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрока́тчикпрока́тчики
Sinh cáchпрока́тчикапрока́тчиков
Tặng cáchпрока́тчикупрока́тчикам
Đối cáchпрока́тчикапрока́тчиков
Công cụ cáchпрока́тчикомпрока́тчиками
Giới cáchпрока́тчикепрока́тчиках