прока́тчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ cánметаллург
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прока́тчик | прока́тчики |
| Sinh cách | прока́тчика | прока́тчиков |
| Tặng cách | прока́тчику | прока́тчикам |
| Đối cách | прока́тчика | прока́тчиков |
| Công cụ cách | прока́тчиком | прока́тчиками |
| Giới cách | прока́тчике | прока́тчиках |