прока́тать прокатать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lái xe một lúc, chở đi một lát, đi xe một hồi, lái xe một đoạn
  2. cán phẳng, lăn phẳng, dát phẳng, cán mỏng

Chia động từ

Tương lai
япроката́ю
тыпроката́ешь
он / она / онопроката́ет
мыпроката́ем
выпроката́ете
онипроката́ют
Quá khứ
Giống đựcпроката́л
Giống cáiпроката́ла
Giống trungпроката́ло
Số nhiềuпроката́ли
Mệnh lệnh
Số ítпроката́й
Số nhiềuпроката́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—проката́вший
Bị động—прока́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—проката́в, проката́вши