произнесе́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- lời tuyên bố, lời phát biểu
- việc phát âm, lời nói, cách diễn đạt
- việc phát âm, lời nói
- cách phát âm, âm điệu
- lời nói, lời phát biểu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | произнесе́ние | произнесе́ния |
| Sinh cách | произнесе́ния | произнесе́ний |
| Tặng cách | произнесе́нию | произнесе́ниям |
| Đối cách | произнесе́ние | произнесе́ния |
| Công cụ cách | произнесе́нием | произнесе́ниями |
| Giới cách | произнесе́нии | произнесе́ниях |