про́игрыш проигрыш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thua bại, thua cuộc
  2. tiền thua, tiền thua bạcсуммаkhoản, món
  3. trận thuaспорт.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпро́игрышпро́игрыши
Sinh cáchпро́игрышапро́игрышей
Tặng cáchпро́игрышупро́игрышам
Đối cáchпро́игрышпро́игрыши
Công cụ cáchпро́игрышемпро́игрышами
Giới cáchпро́игрышепро́игрышах

Ví dụ

  • остаться в проигрыше
    bị thua
  • большой проигрыш
    khoản tiền thua lớn
  • у него проигрыш в сто рублей
    khoản tiền thua bạc của nó đến một trăm rúp, nó thua bạc một trăm rúp