про́игрыш
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thua bại, thua cuộc
- tiền thua, tiền thua bạcсуммаkhoản, món
- trận thuaспорт.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | про́игрыш | про́игрыши |
| Sinh cách | про́игрыша | про́игрышей |
| Tặng cách | про́игрышу | про́игрышам |
| Đối cách | про́игрыш | про́игрыши |
| Công cụ cách | про́игрышем | про́игрышами |
| Giới cách | про́игрыше | про́игрышах |
Ví dụ
- остаться в проигрышеbị thua
- большой проигрышkhoản tiền thua lớn
- у него проигрыш в сто рублейkhoản tiền thua bạc của nó đến một trăm rúp, nó thua bạc một trăm rúp