проигра́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể прои́грыватьсяThua bạc
Nghĩa
- thua hết, phá sản vì đánh bạc, mất hết tiền bạcby gambling
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | проигра́юсь |
| ты | проигра́ешься |
| он / она / оно | проигра́ется |
| мы | проигра́емся |
| вы | проигра́етесь |
| они | проигра́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проигра́лся |
| Giống cái | проигра́лась |
| Giống trung | проигра́лось |
| Số nhiều | проигра́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проигра́йся |
| Số nhiều | проигра́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | проигра́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | проигра́вшись |