прозра́чность прозрачность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Trong suốt, trong vắt, trong
  2. — trong sáng, sáng sủaо стилеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрозра́чность—
Sinh cáchпрозра́чности—
Tặng cáchпрозра́чности—
Đối cáchпрозра́чность—
Công cụ cáchпрозра́чностью—
Giới cáchпрозра́чности—