прожа́ривать прожаривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nướng chín, quay chín, rô ti chín
  2. rán chín, rang chín, chiên chín, xào chínна сковородке
  3. — sưởi nóng, đốt nóngthông tụcсильно прогревать

Chia động từ

Hiện tại
япрожа́риваю
тыпрожа́риваешь
он / она / онопрожа́ривает
мыпрожа́риваем
выпрожа́риваете
онипрожа́ривают
Quá khứ
Giống đựcпрожа́ривал
Giống cáiпрожа́ривала
Giống trungпрожа́ривало
Số nhiềuпрожа́ривали
Mệnh lệnh
Số ítпрожа́ривай
Số nhiềuпрожа́ривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрожа́ривающийпрожа́ривавший
Bị độngпрожа́риваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрожа́риваяпрожаривав, прожаривавши