прое́здить проездить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. điкакое-л. времяmột thời gianbằng tầu, xe v. v...

Chia động từ

Tương lai
япрое́зжу
тыпрое́здишь
он / она / онопрое́здит
мыпрое́здим
выпрое́здите
онипрое́здят
Quá khứ
Giống đựcпрое́здил
Giống cáiпрое́здила
Giống trungпрое́здило
Số nhiềuпрое́здили
Mệnh lệnh
Số ítпрое́зди
Số nhiềuпрое́здите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прое́здивший
Bị động—прое́зженный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прое́здив, проездивши