прое́здить
động từthể hoàn thành
Cặp thể проезжа́тьđi xe qua, chạy xe qua
Nghĩa
- điкакое-л. времяmột thời gianbằng tầu, xe v. v...
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прое́зжу |
| ты | прое́здишь |
| он / она / оно | прое́здит |
| мы | прое́здим |
| вы | прое́здите |
| они | прое́здят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прое́здил |
| Giống cái | прое́здила |
| Giống trung | прое́здило |
| Số nhiều | прое́здили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прое́зди |
| Số nhiều | прое́здите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | прое́здивший |
| Bị động | — | прое́зженный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | прое́здив, проездивши |