продыря́вить продырявить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm thủng, làm rách, làm sờn rách, mòn thủngВthông tục

Chia động từ

Tương lai
япродыря́влю
тыпродыря́вишь
он / она / онопродыря́вит
мыпродыря́вим
выпродыря́вите
онипродыря́вят
Quá khứ
Giống đựcпродыря́вил
Giống cáiпродыря́вила
Giống trungпродыря́вило
Số nhiềuпродыря́вили
Mệnh lệnh
Số ítпродыря́вь
Số nhiềuпродыря́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—продыря́вивший
Bị động—продыря́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—продыря́вив, продырявивши