прода́ться продаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bán mình
  2. được bán, tìm được người mua
  3. bán mình, phản bội, bị mua chuộc

Chia động từ

Tương lai
япрода́мся
тыпрода́шься
он / она / онопрода́стся
мыпродади́мся
выпродади́тесь
онипродаду́тся
Quá khứ
Giống đựcпрода́лся
Giống cáiпродала́сь
Giống trungпрода́лось//продало́сь
Số nhiềuпрода́лись//продали́сь
Mệnh lệnh
Số ítпрода́йся
Số nhiềuпрода́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прода́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прода́вшись