прогресси́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tiền lương theo thang bậc, lương theo tiến độ, chế độ trả lương lũy tiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прогресси́вка | прогресси́вки |
| Sinh cách | прогресси́вки | прогресси́вок |
| Tặng cách | прогресси́вке | прогресси́вкам |
| Đối cách | прогресси́вку | прогресси́вки |
| Công cụ cách | прогресси́вкой, прогресси́вкою | прогресси́вками |
| Giới cách | прогресси́вке | прогресси́вках |