прогора́ть прогорать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị cháy, bị thiêuдо дыр
  2. Cháy hết, cháy trụi, cháy ra tro
  3. phá sản, thất bại, tiêu mathông tụcразорятьсяbị
  4. sập tiệm, cháy túibịразг.

Chia động từ

Hiện tại
япрогора́ю
тыпрогора́ешь
он / она / онопрогора́ет
мыпрогора́ем
выпрогора́ете
онипрогора́ют
Quá khứ
Giống đựcпрогора́л
Giống cáiпрогора́ла
Giống trungпрогора́ло
Số nhiềuпрогора́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрогора́й
Số nhiềuпрогора́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрогора́ющийпрогора́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрогора́япрогорав, прогоравши