прого́н прогон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dầm ngang, xà ngang, giếng khoan, chạy thử, đường chạy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрого́нпрого́ны
Sinh cáchпрого́напрого́нов
Tặng cáchпрого́нупрого́нам
Đối cáchпрого́нпрого́ны
Công cụ cáchпрого́номпрого́нами
Giới cáchпрого́непрого́нах

Từ liên quan