прого́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dầm ngang, xà ngang, giếng khoan, chạy thử, đường chạy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прого́н | прого́ны |
| Sinh cách | прого́на | прого́нов |
| Tặng cách | прого́ну | прого́нам |
| Đối cách | прого́н | прого́ны |
| Công cụ cách | прого́ном | прого́нами |
| Giới cách | прого́не | прого́нах |