проголоси́ть проголосить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tuyên bố, công bố, hô to, thông báo
  2. hét một lúc, gọi một lúc, la hét một thời gian

Chia động từ

Tương lai
япроголошу́
тыпроголоси́шь
он / она / онопроголоси́т
мыпроголоси́м
выпроголоси́те
онипроголося́т
Quá khứ
Giống đựcпроголоси́л
Giống cáiпроголоси́ла
Giống trungпроголоси́ло
Số nhiềuпроголоси́ли
Mệnh lệnh
Số ítпроголоси́
Số nhiềuпроголоси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—проголоси́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—проголосив, проголосивши