прога́р прогар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lỗ cháy thủng, vết cháy, lỗ hổng do cháy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрога́рпрога́ры
Sinh cáchпрога́рапрога́ров
Tặng cáchпрога́рупрога́рам
Đối cáchпрога́рпрога́ры
Công cụ cáchпрога́ромпрога́рами
Giới cáchпрога́репрога́рах