провожа́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tiễn đưa, hộ tống, lời tiễn biệt, buổi tiễn đưa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | провожа́ние | провожа́ния |
| Sinh cách | провожа́ния | провожа́ний |
| Tặng cách | провожа́нию | провожа́ниям |
| Đối cách | провожа́ние | провожа́ния |
| Công cụ cách | провожа́нием | провожа́ниями |
| Giới cách | провожа́нии | провожа́ниях |