прове́ряться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- kiểm lại tên mìnhв каком-л. списке
- qua sự kiểm tra, được kiểm traпроходить проверку
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | проверя́юсь |
| ты | проверя́ешься |
| он / она / оно | проверя́ется |
| мы | проверя́емся |
| вы | проверя́етесь |
| они | проверя́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проверя́лся |
| Giống cái | проверя́лась |
| Giống trung | проверя́лось |
| Số nhiều | проверя́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проверя́йся |
| Số nhiều | проверя́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | проверя́ющийся | проверя́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | проверя́ясь | проверявшись |