Từ điển

    пробыва́ть пробывать

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể пробы́тьỞ lại, lưu lại, ở

    Nghĩa

    1. lưu lại, ở lại
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)