пробро́с проброс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bỏ qua, lược bỏ, bỏ sót
  2. ném quá, chuyền quá, sút quá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпробро́спробро́сы
Sinh cáchпробро́сапробро́сов
Tặng cáchпробро́супробро́сам
Đối cáchпробро́спробро́сы
Công cụ cáchпробро́сомпробро́сами
Giới cáchпробро́сепробро́сах