пробро́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bỏ qua, lược bỏ, bỏ sót
- ném quá, chuyền quá, sút quá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пробро́с | пробро́сы |
| Sinh cách | пробро́са | пробро́сов |
| Tặng cách | пробро́су | пробро́сам |
| Đối cách | пробро́с | пробро́сы |
| Công cụ cách | пробро́сом | пробро́сами |
| Giới cách | пробро́се | пробро́сах |