проблема́тика
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Toàn bộ những vấn đề, các vấn đề
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | проблема́тика | — |
| Sinh cách | проблема́тики | — |
| Tặng cách | проблема́тике | — |
| Đối cách | проблема́тику | — |
| Công cụ cách | проблема́тикой, проблема́тикою | — |
| Giới cách | проблема́тике | — |