проби́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hì hục, loay hoay, hì hà hì hụcнад Тthông tụcпромучиться
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пробью́сь |
| ты | пробьёшься |
| он / она / оно | пробьётся |
| мы | пробьёмся |
| вы | пробьётесь |
| они | пробью́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проби́лся |
| Giống cái | проби́лась |
| Giống trung | проби́лось |
| Số nhiều | проби́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пробе́йся |
| Số nhiều | пробе́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | проби́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | проби́вшись |