проби́ться пробиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hì hục, loay hoay, hì hà hì hụcнад Тthông tụcпромучиться

Chia động từ

Tương lai
япробью́сь
тыпробьёшься
он / она / онопробьётся
мыпробьёмся
выпробьётесь
онипробью́тся
Quá khứ
Giống đựcпроби́лся
Giống cáiпроби́лась
Giống trungпроби́лось
Số nhiềuпроби́лись
Mệnh lệnh
Số ítпробе́йся
Số nhiềuпробе́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—проби́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—проби́вшись