пробе́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chỗ trống, khoảng trống, chỗ để trống, chỗ chừa raпропуск
- khoảng cáchполигр.
- thiếu sót, khuyết điểm, chỗ khuyết, lỗ hổngупущение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пробе́л | пробе́лы |
| Sinh cách | пробе́ла | пробе́лов |
| Tặng cách | пробе́лу | пробе́лам |
| Đối cách | пробе́л | пробе́лы |
| Công cụ cách | пробе́лом | пробе́лами |
| Giới cách | пробе́ле | пробе́лах |
Ví dụ
- восполнить пробелысвего образования — bổ khuyết những thiếu sót trong trình độ học vấn của mình