пробежа́ть пробежать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy qua, chạy dọc, chạy, đọc lướt

Chia động từ

Tương lai
япробегу́
тыпробежи́шь
он / она / онопробежи́т
мыпробежи́м
выпробежи́те
онипробегу́т
Quá khứ
Giống đựcпробежа́л
Giống cáiпробежа́ла
Giống trungпробежа́ло
Số nhiềuпробежа́ли
Mệnh lệnh
Số ítпробеги́
Số nhiềuпробеги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пробежа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пробежа́в, пробежавши