проба́лтываться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể проболта́тьсяlỡ miệng; tiết lộ
Nghĩa
- Buột miệng nói ra, nói lộ, tiết lộbí mật
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | проба́лтываюсь |
| ты | проба́лтываешься |
| он / она / оно | проба́лтывается |
| мы | проба́лтываемся |
| вы | проба́лтываетесь |
| они | проба́лтываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проба́лтывался |
| Giống cái | проба́лтывалась |
| Giống trung | проба́лтывалось |
| Số nhiều | проба́лтывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проба́лтывайся |
| Số nhiều | проба́лтывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | проба́лтывающийся | проба́лтывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | проба́лтываясь | пробалтывавшись |