прия́знь приязнь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thiện cảm, tình cảm, sự thân thiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприя́зньприя́зни
Sinh cáchприя́зниприя́зней
Tặng cáchприя́зниприя́зням
Đối cáchприя́зньприя́зни
Công cụ cáchприя́зньюприя́знями
Giới cáchприя́зниприя́знях