причеса́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chải tóc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | причешу́ |
| ты | приче́шешь |
| он / она / оно | приче́шет |
| мы | приче́шем |
| вы | приче́шете |
| они | приче́шут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | причеса́л |
| Giống cái | причеса́ла |
| Giống trung | причеса́ло |
| Số nhiều | причеса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | причеши́ |
| Số nhiều | причеши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | причеса́вший |
| Bị động | — | приче́санный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | причеса́в, причесавши |