прице́ниваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hỏi giá
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | прице́ниваюсь |
| ты | прице́ниваешься |
| он / она / оно | прице́нивается |
| мы | прице́ниваемся |
| вы | прице́ниваетесь |
| они | прице́ниваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прице́нивался |
| Giống cái | прице́нивалась |
| Giống trung | прице́нивалось |
| Số nhiều | прице́нивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прице́нивайся |
| Số nhiều | прице́нивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прице́нивающийся | прице́нивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прице́ниваясь | приценивавшись |