притво́рщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ giả dối, kẻ dối trá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | притво́рщик | притво́рщики |
| Sinh cách | притво́рщика | притво́рщиков |
| Tặng cách | притво́рщику | притво́рщикам |
| Đối cách | притво́рщика | притво́рщиков |
| Công cụ cách | притво́рщиком | притво́рщиками |
| Giới cách | притво́рщике | притво́рщиках |