пристре́ливать пристреливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắn thử, điều chỉnh ngắm, bắn tiêu diệt, bắn thử nghiệm

Chia động từ

Hiện tại
япристре́ливаю
тыпристре́ливаешь
он / она / онопристре́ливает
мыпристре́ливаем
выпристре́ливаете
онипристре́ливают
Quá khứ
Giống đựcпристре́ливал
Giống cáiпристре́ливала
Giống trungпристре́ливало
Số nhiềuпристре́ливали
Mệnh lệnh
Số ítпристре́ливай
Số nhiềuпристре́ливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпристре́ливающийпристре́ливавший
Bị độngпристре́ливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпристре́ливаяпристреливав, пристреливавши