Nghĩa
- nối thêm, tiếp thêmнаставлять
- đặt... sát vào, để... sát vào, bắc... vào, mắc... vào, đặt... bên, để... bênставить вплотную
- để... dựa vào, để... tựa vào, dựa... vào, tựa... vàoприслонять
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | приставля́ю |
|---|
| ты | приставля́ешь |
|---|
| он / она / оно | приставля́ет |
|---|
| мы | приставля́ем |
|---|
| вы | приставля́ете |
|---|
| они | приставля́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | приставля́л |
|---|
| Giống cái | приставля́ла |
|---|
| Giống trung | приставля́ло |
|---|
| Số nhiều | приставля́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | приставля́й |
|---|
| Số nhiều | приставля́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | приставля́ющий | приставля́вший |
|---|
| Bị động | приставля́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | приставля́я | приставляв, приставлявши |
|---|