приспособле́нец приспособленец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thích nghi, người biết điều chỉnh bản thân theo hoàn cảnh
  2. kẻ cơ hội, người theo đuôi, người thời vụ
  3. kẻ thời vụ, người theo đuôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприспособле́нецприспособле́нцы
Sinh cáchприспособле́нцаприспособле́нцев
Tặng cáchприспособле́нцуприспособле́нцам
Đối cáchприспособле́нцаприспособле́нцев
Công cụ cáchприспособле́нцемприспособле́нцами
Giới cáchприспособле́нцеприспособле́нцах