при́сказка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Mào đầu chuyện cổ tích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | при́сказка | при́сказки |
| Sinh cách | при́сказки | при́сказок |
| Tặng cách | при́сказке | при́сказкам |
| Đối cách | при́сказку | при́сказки |
| Công cụ cách | при́сказкой, при́сказкою | при́сказками |
| Giới cách | при́сказке | при́сказках |