прируче́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thuần dưỡng, thuần hóa, nuôi thuần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прируче́ние | прируче́ния |
| Sinh cách | прируче́ния | прируче́ний |
| Tặng cách | прируче́нию | прируче́ниям |
| Đối cách | прируче́ние | прируче́ния |
| Công cụ cách | прируче́нием | прируче́ниями |
| Giới cách | прируче́нии | прируче́ниях |