приру́бка прирубка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ghép gỗ, nối mộng, chắp nối, gia công gỗof timber

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприру́бкаприру́бки
Sinh cáchприру́бкиприру́бок
Tặng cáchприру́бкеприру́бкам
Đối cáchприру́бкуприру́бки
Công cụ cáchприру́бкой, приру́бкоюприру́бками
Giới cáchприру́бкеприру́бках