Nghĩa
- mọc bám vàoк Дсрастаться
- trở nên bất động, lặng người, ngồi bất độngсоединяться неподвижнымnằm, đứngперен.
- tăng lên, lớn lênувеличиваться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | прираста́ю |
|---|
| ты | прираста́ешь |
|---|
| он / она / оно | прираста́ет |
|---|
| мы | прираста́ем |
|---|
| вы | прираста́ете |
|---|
| они | прираста́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | прираста́л |
|---|
| Giống cái | прираста́ла |
|---|
| Giống trung | прираста́ло |
|---|
| Số nhiều | прираста́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | прираста́й |
|---|
| Số nhiều | прираста́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | прираста́ющий | прираста́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | прираста́я | прирастав, прираставши |
|---|