при́работок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tiền làm thêm, tiền làm ngoại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | при́работок | при́работки |
| Sinh cách | при́работка | при́работков |
| Tặng cách | при́работку | при́работкам |
| Đối cách | при́работок | при́работки |
| Công cụ cách | при́работком | при́работками |
| Giới cách | при́работке | при́работках |