при́пуск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Phần chừa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | при́пуск | при́пуски |
| Sinh cách | при́пуска | при́пусков |
| Tặng cách | при́пуску | при́пускам |
| Đối cách | при́пуск | при́пуски |
| Công cụ cách | при́пуском | при́пусками |
| Giới cách | при́пуске | при́пусках |