при́пуск припуск

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phần chừa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпри́пускпри́пуски
Sinh cáchпри́пускапри́пусков
Tặng cáchпри́пускупри́пускам
Đối cáchпри́пускпри́пуски
Công cụ cáchпри́пускомпри́пусками
Giới cáchпри́пускепри́пусках