припу́гивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể припугну́тьdọa, hù dọa
Nghĩa
- Dọa, dọa dẫm, đe dọa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | припу́гиваю |
| ты | припу́гиваешь |
| он / она / оно | припу́гивает |
| мы | припу́гиваем |
| вы | припу́гиваете |
| они | припу́гивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | припу́гивал |
| Giống cái | припу́гивала |
| Giống trung | припу́гивало |
| Số nhiều | припу́гивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | припу́гивай |
| Số nhiều | припу́гивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | припу́гивающий | припу́гивавший |
| Bị động | припу́гиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | припу́гивая | припугивав, припугивавши |