припе́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- điệp khúc, câu hát lặp lại, bài đồng dao, lời hát lặp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | припе́вка | припе́вки |
| Sinh cách | припе́вки | припе́вок |
| Tặng cách | припе́вке | припе́вкам |
| Đối cách | припе́вку | припе́вки |
| Công cụ cách | припе́вкой, припе́вкою | припе́вками |
| Giới cách | припе́вке | припе́вках |