припаркова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đỗ xe, đỗ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | припарку́ю |
| ты | припарку́ешь |
| он / она / оно | припарку́ет |
| мы | припарку́ем |
| вы | припарку́ете |
| они | припарку́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | припаркова́л |
| Giống cái | припаркова́ла |
| Giống trung | припаркова́ло |
| Số nhiều | припаркова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | припарку́й |
| Số nhiều | припарку́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | припаркова́вший |
| Bị động | — | припарко́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | припаркова́в, припарковавши |